DANH MỤC CẬN LÂM SÀNG THEO THÔNG TƯ 39/BYT
 
Tên cận lâm sàng Đvt Thanh
BHYT
Giá
BHYT
Giá
dân
Chẩn đoán hình ảnh        
1. Chụp CT        
CH440 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) lần X 628.000 628.000
2. Siêu âm        
SI132 Siêu âm Doppler động mạch thận lần X 219.000 211.000
SI133 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới lần X 219.000 211.000
SI126 Siêu âm Doppler mạch máu lần X 219.000 211.000
SI131 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) lần X 219.000 211.000
SI118 Siêu âm Doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp lần X 219.000 211.000
SI127 Siêu âm Doppler tim lần X 219.000 211.000
SI114 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) lần X 42.100 49.000
SI98 Siêu âm khớp (một vị trí) lần X 42.100 49.000
SI104 Siêu âm màng phổi lần X 42.100 49.000
SI116 Siêu âm màng phổi cấp cứu lần X 42.100 49.000
SI99 Siêu âm màng phổi cấp cứu lần X 42.100 49.000
SI97 Siêu âm ổ bụng lần X 42.100 49.000
SI103 Siêu âm qua thóp lần X 42.100 49.000
SI109 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) lần X 42.100 49.000
SI113 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối lần X 42.100 49.000
SI111 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu lần X 42.100 49.000
SI112 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa lần X 42.100 49.000
SI105 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) lần X 42.100 49.000
SI128 Siêu âm tim 4D lần X 454.000 446.000
SI119 Siêu âm tim cản âm lần X 254.000 246.000
SI117 Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường lần X 254.000 246.000
SI129 Siêu âm tim cấp cứu tại giường lần X 219.000 211.000
SI120 Siêu âm tim qua thực quản lần X 802.000 794.000
SI125 Siêu âm tim, mạch máu có cản âm lần X 254.000 246.000
SI115 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực lần X 219.000 211.000
SI124 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản lần X 802.000 794.000
SI134 Siêu âm trong lòng mạch vành (iVUS) lần X 1.989.000 1.970.000
SI123 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo lần X 179.000 176.000
SI110 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng lần X 42.100 49.000
SI108 Siêu âm tử cung phần phụ lần X 42.100 49.000
SI102 Siêu âm tuyến giáp lần X 42.100 49.000
SI34 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần X 42.100 49.000
SI135 Siêu âm tại giường lần X 42.100 49.000
SI137 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) lần X 42.100 49.000
SI138 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) lần X 81.400 79.500
SI136 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường   X 219.000 211.000
3. X-Quang        
CH253 Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang lần X 628.000 970.000
CH252 Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang lần X 519.000 536.000
CH329 Chụp Xquang Blondeau lần X 49.200 47.000
CH409 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng lần X 55.200 53.000
CH337 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên lần X 68.200 66.000
CH339 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế lần X 121.000 119.000
CH335 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH352 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH340 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch lần X 68.200 66.000
CH344 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên lần X 68.200 66.000
CH350 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze lần X 55.200 53.000
CH348 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn lần X 68.200 66.000
CH346 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH342 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH416 Chụp Xquang đại tràng lần X 155.000 153.000
CH405 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn lần X 55.200 53.000
CH331 Chụp Xquang Hirtz lần X 49.200 47.000
CH327 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng lần X 55.200 53.000
CH383 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch lần X 68.200 66.000
CH379 Chụp Xquang khớp háng nghiêng lần X 55.200 53.000
CH377 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên lần X 55.200 53.000
CH369 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) lần X 55.200 53.000
CH367 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch lần X 68.200 66.000
CH403 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch lần X 68.200 66.000
CH361 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch lần X 55.200 53.000
CH359 Chụp Xquang khớp vai thẳng lần X 55.200 53.000
CH355 Chụp Xquang khung chậu thẳng lần X 55.200 53.000
CH321 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH323 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao lần X 49.200 47.000
CH399 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên lần X 55.200 53.000
CH397 Chụp Xquang ngực thẳng lần X 55.200 53.000
CH319 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH325 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến lần X 49.200 47.000
CH315 Chụp Xquang tại giường lần X 64.200 69.000
CH407 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng lần X 100.000 98.000
CH414 Chụp Xquang thực quản dạ dày lần X 115.000 113.000
CH395 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng lần X 68.200 66.000
CH411 Chụp Xquang tuyến vú lần X 93.200 91.000
CH363 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH375 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần X 68.200 66.000
CH391 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần X 68.200 66.000
CH385 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè lần X 68.200 66.000
CH387 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH371 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH365 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH389 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần X 68.200 66.000
CH373 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần X 68.200 66.000
CH357 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch lần X 55.200 53.000
CH381 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng lần X 68.200 66.000
CH393 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng lần X 55.200 53.000
CH401 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng lần X 68.200 66.000
CA343 Cẳng chân hoặc khớp gối hoặc xương đùi hoặc khớp háng (02 tư thế) lần   42.000 42.000
BA14 Bàn tay hoặc cổ tay hoặc cẳng tay hoặc khuỷu tay hoặc cánh tay hoặc khớp vai hoặc xương đòn hoặc xương bả vai (01 tư thế) lần   36.000 36.000
BA15 Bàn tay hoặc cổ tay hoặc cẳng tay hoặc khuỷu tay hoặc cánh tay hoặc khớp vai hoặc xương đòn hoặc xương bả vai (hai tư thế) lần   42.000 42.000
CH429 Chụp vòm mũi họng lần   42.000 42.000
4. Chuyển viện        
CH438 Chi phí vận chuyển vượt tuyến đi TP.HCM lần   1.630.720 1.630.720
CH439 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TP.HCM lần   0 1.875.000
CH441 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Tiền Giang lần   0 1.400.000
CH442 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Đồng Tháp lần   0 1.400.000
CH443 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Vĩnh Long lần   0 850.000
CH444 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TT Vũng Liêm tỉnh Vĩnh Long lần   0 450.000
CH445 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TT Châu Thành lần   0 180.000
CH446 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TT Càng Long, Huyền Hội, Ba Trường lần   0 280.000
CH447 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Ngã Hậu, Đức Mỹ lần   0 400.000
CH448 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Tân An, Tân Bình, Dừa Đỏ lần   0 350.000
CH449 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TT Tiểu Cần lần   0 280.000
CH450 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Cầu Quang, Tập Ngãi, Ngãi Hùng lần   0 350.000
CH451 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TT Cầu Ngang lần   0 300.000
CH452 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TT Mỹ Long, Mỹ Long Bắc, Mỹ Long Nam, Long Hiệp lần   0 350.000
CH453 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Hiệp Mỹ lần   0 420.000
CH454 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Hàm Giang, Bắc Trang, Bến Dừa lần   0 450.000
CH455 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TT Trà Cú lần   0 400.000
CH456 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TT Long Toàn lần   0 550.000
CH457 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Trường Long Hòa, Dân Thành, Long Vĩnh lần   0 600.000
CH458 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi TP Trà Vinh lần   0 150.000
CH459 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Long Đức lần   0 180.000
CH460 Chi phí vận chuyển dịch vụ đi Cần Thơ lần   0 1.955.000
5. Công khám        
KH191 Khám lâm sàng chung, khám chuyên khoa lần   0 35.000
NH47 Khám Nhi lần X 33.000 35.000
PH749 Khám Phụ sản lần X 33.000 35.000
KH305 Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa lần   0 100.000
HO27 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Ngoại lần X 200.000 200.000
HO28 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành YHCT lần X 200.000 200.000
HO29 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nội tiết lần X 200.000 200.000
HO30 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành tâm thần lần X 200.000 200.000
HO31 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Da liễu lần X 200.000 200.000
HO32 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Lao lần X 200.000 200.000
HO33 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Răng hàm mặt lần X 200.000 200.000
HO34 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Tai mũi họng lần X 200.000 200.000
HO35 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Mắt lần X 200.000 200.000
HO36 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nội lần X 200.000 200.000
7. Giường bệnh nội trú        
GI23 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu ngày X 314.000 279.100
NG46 Giường Hồi sức tích cực Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực ngày X 578.000 568.900
NG47 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản ngày X 246.000 255.400
NG48 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản ngày X 214.000 204.400
NG50 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản ngày X 191.000 188.500
NG49 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản ngày X 163.000 152.500
GI19 Giường Nội Khoa loại 1 hạng II - Khoa Nhi ngày X 178.000 178.500
GI22 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản ngày X 152.000 152.500
GI26 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp ngày X 246.000 255.400
GI27 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp ngày X 214.000 204.400
GI28 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp ngày X 191.000 188.500
GI29 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp ngày X 163.000 152.500
GI30 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp ngày X 152.000 135.100
8. Phẫu thuật        
CA307 Các phẫu thuật ruột thừa khác lần X 2.531.000 2.460.000
CA295 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) lần X 5.499.000 5.378.000
CA298 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo lần X 4.058.000 3.937.000
CA299 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi lần X 5.499.000 5.378.000
CA297 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng lần X 4.058.000 3.937.000
CA312 Cắt cụt cổ tử cung lần X 2.715.000 2.638.000
CA302 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột lần X 2.474.000 2.416.000
CA289 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông lần X 4.573.000 4.441.000
CA291 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) lần X 4.573.000 4.441.000
CA292 Cắt lách do chấn thương lần X 4.416.000 4.284.000
CA303 Cắt mạc nối lớn lần X 4.614.000 4.482.000
CA317 Cắt nhiều đoạn ruột non lần X 4.573.000 4.441.000
CA315 Cắt polyp cổ tử cung lần X 1.915.000 1.868.000
CA212 Cắt polype trực tràng lần X 1.029.000 1.010.000
CA304 Cắt ruột thừa đơn thuần lần X 2.531.000 2.460.000
CA306 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe lần X 2.531.000 2.460.000
CA305 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng lần X 2.531.000 2.460.000
PH258 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng lần X 3.825.000 3.704.000
CA300 Cắt u buồng trứng qua nội soi lần X 5.020.000 4.899.000
CA309 Cắt u nang buồng trứng lần X 2.912.000 2.835.000
CA310 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ lần X 2.912.000 2.835.000
CA308 Cắt u nang buồng trứng xoắn lần X 2.912.000 2.835.000
CA316 Cắt u thành âm đạo lần X 2.022.000 1.960.000
CA318 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung lần X 6.028.000 5.830.000
DA92 Dẫn lưu áp xe ruột thừa lần X 2.796.000 2.709.000
DO116 Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục lần X 4.062.000 3.941.000
HA32 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ lần X 2.301.000 2.254.000
HU49 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang lần X 2.717.000 2.658.000
KH294 Khâu lỗ thủng đại tràng lần X 3.530.000 3.414.000
KH293 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non lần X 3.530.000 3.414.000
KH297 Khâu rách cùng đồ âm đạo lần X 1.872.000 1.810.000
KH295 Khâu tử cung do nạo thủng lần X 2.750.000 2.673.000
KH296 Khoét chóp cổ tử cung lần X 2.715.000 2.638.000
LA95 Làm hậu môn nhân tạo lần X 2.494.000 2.447.000
LA99 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa lần X 2.586.000 2.524.000
LA96 Lấy dị vật trực tràng lần X 3.530.000 3.414.000
LA98 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ lần X 2.821.000 2.728.000
LA97 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn lần X 2.218.000 2.147.000
LA94 Lấy u phúc mạc lần X 4.614.000 4.482.000
MO62 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu lần X 2.494.000 2.447.000
MO61 Mở khí quản cấp cứu lần X 715.000 704.000
MO63 Mở khí quản thường quy lần X 715.000 704.000
NO131 Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung lần X 4.362.000 4.285.000
NO130 Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung lần X 4.362.000 4.285.000
NO133 Nội soi buồng tử cung can thiệp lần X 4.362.000 4.285.000
NO129 Nội soi buồng tử cung can thiệp lần X 4.362.000 4.285.000
NO128 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán lần X 2.804.000 2.746.000
NO125 Nội soi nong niệu quản hẹp lần X 913.000 904.000
NO126 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng lần X 4.237.000 4.105.000
NO127 Nối tắt ruột non - ruột non lần X 4.237.000 4.105.000
PH811 Phẫu thuật  nội soi cắt góc buồng trứng lần X 5.020.000 4.899.000
PH762 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung lần X 4.795.000 4.692.000
PH832 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng lần X 2.645.000 2.568.000
PH829 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại lần X 2.587.000 2.510.000
PH763 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai lần X 4.554.000 4.480.000
PH820 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung lần X 3.616.000 3.491.000
PH794 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) lần X 3.616.000 3.491.000
PH835 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung lần X 1.915.000 1.868.000
PH830 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ lần X 2.697.000 2.620.000
PH100 Phẫu thuật cắt tử cung lần   0 1.800.000
PH839 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp lần X 9.453.000 9.188.000
PH840 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa lần X 7.314.000 7.115.000
PH844 Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn lần X 6.047.000 5.848.000
PH828 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo lần X 2.628.000 2.551.000
PH791 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn lần X 3.659.000 3.538.000
PH823 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng lần X 2.912.000 2.835.000
PH782 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang lần X 3.715.000 3.594.000
PH781 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng lần X 3.674.000 3.553.000
PH787 Phẫu thuật Crossen lần X 3.961.000 3.840.000
PH751 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng lần X 2.796.000 2.709.000
PH815 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini lần X 3.228.000 3.157.000
PH817 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice lần X 3.228.000 3.157.000
PH818 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein lần X 3.228.000 3.157.000
PH816 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice lần X 3.228.000 3.157.000
PH819 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi lần X 3.228.000 3.157.000
PH755 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác lần X 3.228.000 3.157.000
PH754 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng lần X 3.228.000 3.157.000
PH825 Phẫu thuật Labhart lần X 2.751.000 2.674.000
PH831 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp lần X 2.812.000 2.735.000
PH760 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) lần X 4.159.000 4.056.000
PH759 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) lần X 4.256.000 4.135.000
PH821 Phẫu thuật lấy thai lần đầu lần X 2.300.000 2.223.000
PH756 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên lần X 2.894.000 2.773.000
PH838 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) lần X 5.860.000 5.694.000
PH757 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp lần X 3.984.000 3.881.000
PH758 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) lần X 4.256.000 4.135.000
PH837 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược lần X 7.836.000 7.637.000
PH824 Phẫu thuật Lefort lần X 2.751.000 2.674.000
PH788 Phẫu thuật Manchester lần X 3.630.000 3.509.000
PH776 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung lần X 3.456.000 3.335.000
PH842 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu lần X 6.062.000 5.864.000
PH783 Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng lần X 4.699.000 4.578.000
PH833 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa lần X 2.750.000 2.673.000
PH836 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) lần X 715.000 704.000
PH805 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung lần X 6.065.000 5.944.000
PH768 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung lần X 6.065.000 5.944.000
PH809 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung  cắt vách ngăn lần X 5.507.000 5.386.000
PH807 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt  u xơ lần X 5.507.000 5.386.000
PH808 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung lần X 5.507.000 5.386.000
PH792 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc lần X 5.507.000 5.386.000
PH806 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype lần X 5.507.000 5.386.000
PH796 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung lần X 5.507.000 5.386.000
PH797 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung lần X 5.507.000 5.386.000
PH795 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung lần X 5.507.000 5.386.000
PH810 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU lần X 5.863.000 5.742.000
PH769 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ lần X 5.020.000 4.899.000
PH767 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần lần X 5.863.000 5.742.000
PH766 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn lần X 5.863.000 5.742.000
PH841 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu lần X 7.840.000 7.641.000
PH775 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ lần X 5.020.000 4.899.000
PH774 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản lần X 5.020.000 4.899.000
PH772 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn lần X 5.020.000 4.899.000
PH773 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung lần X 5.020.000 4.899.000
PH771 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai lần X 5.020.000 4.899.000
PH784 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) lần X 5.972.000 5.851.000
PH804 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột lần X 2.474.000 2.416.000
PH799 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung lần X 5.038.000 4.917.000
PH802 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng lần X 5.476.000 5.352.000
PH779 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung lần X 4.954.000 4.833.000
PH798 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa lần X 4.912.000 4.791.000
PH834 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa lần X 4.912.000 4.791.000
PH786 Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ lần X 9.102.000 8.981.000
PH780 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ lần X 5.020.000 4.899.000
PH777 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang lần X 5.020.000 4.899.000
PH778 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ lần X 5.020.000 4.899.000
PH770 Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng lần X 5.494.000 5.370.000
PH803 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ lần X 4.692.000 4.568.000
PH812 Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai lần X 5.020.000 4.899.000
PH813 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng lần X 5.020.000 4.899.000
PH764 Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung lần X 6.482.000 6.361.000
PH790 Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) lần X 5.898.000 5.711.000
PH761 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa lần X 4.834.000 4.757.000
PH822 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa lần X 3.312.000 3.241.000
PH753 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường lần X 3.228.000 3.157.000
PH785 Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục lần X 4.070.000 3.949.000
PH826 Phẫu thuật treo tử cung lần X 2.827.000 2.750.000
PH846 Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi lần X 6.482.000 6.361.000
TR37 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ lần X 2.821.000 2.728.000
LA104 Lấy thai triệt sản lần   0 1.000.000
NO141 Nối hai tử cung lần   0 1.800.000
PH862 Phẫu thuật bóc nang, nhân di căn âm đạo, tầng sinh môn lần   0 500.000
PH863 Phẫu thuật cắt chóp lần   0 1.000.000
PH864 Phẫu thuật lấy tinh trùng thực hiện ICSI lần   0 3.000.000
PH865 Phẫu thuật nội soi trong sản phụ khoa lần   0 3.000.000
TI45 Tiêm tinh trùng vào trứng ICSI (chưa gồm môi trường) lần   0 5.400.000
TR41 Triệt sản qua đường rạch nhỏ sau nạo thai lần X 2.821.000 2.728.000
CA322 Cắt sùi mào gà lần   0 60.000
CH419 Chọc hút noãn lần   0 3.600.000
CH420 Chọc hút u nang buồng trứng cơ năng dưới siêu âm lần   0 400.000
KY07 Kỹ thuật rã đông + chuyển phôi lần   0 1.500.000
KY08 Kỹ thuật trữ lạnh phôi/trứng lần   0 2.500.000
NA88 Nạo buồng tử cung XN GPBL lần   0 200.000
PH869 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo lần X 3.685.000 3.564.000
RA25 Rạch rộng vòng thắt bao quy đầu/nong bao quy đầu lần   0 450.000
PH873 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần   X 3.825.000 3.704.000
PH874 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách lần X 2.847.000 2.752.000
PH875 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa lần X 2.534.000 2.534.000
PH876 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng lần X 2.534.000 2.534.000
PH877 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa lần X 2.867.000 2.460.000
CA325 Cắt u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó lần X 3.046.000 2.935.000
CA326 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm lần X 1.117.000 1.094.000
CA327 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm lần X 1.117.000 1.094.000
BO34 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm lần X 1.117.000 1.094.000
CA328 Cắt u phần mềm vùng cổ lần X 2.591.000 2.507.000
MO68 Mở rộng lỗ sáo lần X 1.211.000 1.136.000
CA329 Cắt hẹp bao quy đầu lần X 1.211.000 1.136.000
NO145 Nong niệu đạo lần X 237.000 228.000
PH880 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn lần X 1.211.000 1.136.000
PH881 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn lần X 2.301.000 2.254.000
MO69 Mở bụng thăm dò lần X 2.494.000 2.447.000
CA331 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm lần X 697.000 679.000
CA332 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm lần X 2.591.000 2.507.000
BO35 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm lần X 697.000 697.000
CA333 Cắt u máu, u bạch huyếtđường kính trên 10cm lần X 2.979.000 2.896.000
CA334 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10cm lần X 2.979.000 2.896.000
CA336 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm lần X 1.742.000 1.642.000
CA337 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm lần X 1.742.000 1.642.000
PH883 Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột lần X 4.191.000 4.072.000
PH884 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo lần X 3.530.000 3.414.000
PH886 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa lần X 4.238.000 4.117.000
PH889 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột lần X 4.237.000 4.105.000
PH890 Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột lần X 1.914.000 1.793.000
PH894 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung lần X 3.323.000 3.246.000
XU13 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp lần X 3.659.000 3.538.000
LA108 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn lần X 1.450.000 1.373.000
CA340 Cắt bỏ u phần mềm > 10 cm lần   0 800.000
PH898 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên lần X 3.228.000 3.157.000
CA344 Cắt bỏ tinh hoàn lần   100.000 100.000
PH900 Phẫu thuật loại Đặc biệt lần   0 5.000.000
9. Quần áo        
BO36 Bộ đón bé chào đời. DL Pharmacy bộ   0 171.150
TA65 Tấm lót sản 40cm x 60cm, chưa tiệt trùng. DL Pharmacy Tấm   0 4.950
BA17 Băng vệ sinh lưới.TH Cái   0 2.288
10. Chức năng hô hấp        
GH40 Điện não đồ thường quy lần X 63.000 69.600
DO112 Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi lần X 1.925.000 1.896.000
DO107 Đo các chất khí trong máu lần X 214.000 212.000
DO109 Đo chức năng hô hấp lần X 124.000 142.000
DO111 Đo điện não vi tính lần X 63.000 69.600
DO110 Đo điện thế kích thích bằng điện cơ lần X 127.000 126.000
GH41 Ghi điện cơ bằng điện cực kim lần X 127.000 126.000
GH39 Ghi điện cơ cấp cứu lần X 127.000 126.000
TE58 Test dung nạp Glucagon lần X 37.900 37.400
11. Điện tim        
DI316 Điện tim thường lần X 32.000 45.900
GH38 Ghi điện tim cấp cứu tại giường lần X 32.000 45.900
12. Thủ thuật        
BO14 Bóc nang tuyến Bartholin lần X 1.263.000 1.237.000
CA319 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản lần X 473.000 458.000
CA283 Cắt chỉ lần X 32.000 30.000
CH308 Chích áp xe tầng sinh môn lần X 799.000 781.000
CH309 Chích áp xe vú lần X 215.000 206.000
CH139 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh lần X 779.000 753.000
CH306 Chọc dịch tủy sống lần X 105.000 100.000
CH312 Chọc dò dịch màng phổi lần X 135.000 131.000
CH307 Chọc dò dịch não tuỷ lần X 105.000 100.000
CH314 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm lần X 135.000 131.000
CH301 Chọc dò màng ngoài tim lần X 243.000 234.000
CH142 Chọc dò túi cùng Douglas lần X 276.000 267.000
CH299 Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter lần X 141.000 136.000
CH304 Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh lần X 141.000 136.000
CH318 Chọc hút kim nhỏ mô mềm lần X 252.000 238.000
CH302 Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm lần X 2.181.000 2.155.000
CH310 Chụp Xquang đường dò lần X 402.000 391.000
CH317 Chụp Xquang đường mật qua Kehr lần X 236.000 225.000
CH316 Chụp Xquang tại phòng mổ lần X 64.200 69.000
DA98 Dẫn lưu cùng đồ Douglas lần X 824.000 798.000
DA95 Dẫn lưu màng ngoài tim lần X 243.000 234.000
DA100 Dẫn lưu màng phổi sơ sinh lần X 592.000 583.000
DA102 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng lần X 245.000 241.000
DA104 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài lần X 649.000 640.000
DA93 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng lần X 649.000 640.000
DA97 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng lần X 649.000 640.000
DA112 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm lần X 649.000 640.000
DA101 Đặt nội khí quản lần X 564.000 555.000
DA94 Đặt ống nội khí quản lần X 564.000 555.000
DA113 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh lần X 88.700 85.400
DA106 Đặt ống thông hậu môn lần X 80.900 78.000
DA96 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản lần X 913.000 904.000
DA110 Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ) lần X 913.000 904.000
DA103 Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê lần X 913.000 904.000
DA99 Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh lần X 649.000 640.000
DA107 Đặt sonde bàng quang lần X 88.700 85.400
DA114 Đặt sonde hậu môn sơ sinh lần X 80.900 78.000
DI460 Điện cơ thanh quản lần X 127.000 126.000
DO26 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm lần X 697.000 675.000
DO129 Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ lần X 127.000 126.000
GH47 Ghi điện cơ lần X 127.000 126.000
GH42 Ghi điện cơ cấp cứu lần X 127.000 126.000
GH44 Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể lần X 127.000 126.000
GI24 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng lần X 645.000 636.000
HU51 Hút đờm hầu họng lần X 10.800 10.000
HU50 Hút thai có kiểm soát bằng nội soi lần X 4.912.000 4.791.000
HU52 Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai lần X 2.394.000 2.363.000
KH298 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo lần X 1.552.000 1.525.000
KH292 Khí dung mũi họng lần X 19.600 17.600
KH301 Khí dung thuốc cấp cứu lần X 19.600 17.600
KH302 Khí dung thuốc giãn phế quản lần X 19.600 17.600
KH299 Khí dung thuốc thở máy lần X 19.600 17.600
KH300 Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT lần X 214.000 212.000
LA100 Lấy dị vật âm đạo lần X 563.000 541.000
LA101 Lấy dị vật mũi có gây tê/ gây mê lần X 669.000 660.000
LA102 Lấy dị vật mũi không gây tê/ gây mê lần X 192.000 187.000
MO65 Mở thông bàng quang trên xương mu lần X 369.000 360.000
NA87 Nạo hút thai trứng lần X 756.000 716.000
NO138 Nội soi lấy dị vật mũi có gây tê/ gây mê lần X 669.000 660.000
NO139 Nội soi lấy dị vật mũi không gây tê/ gây mê lần X 192.000 187.000
NO136 Nong niệu đạo lần X 237.000 228.000
PH859 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần lần X 296.000 283.000
PH858 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần lần X 296.000 283.000
PH860 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 lần X 537.000 519.000
PH857 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không lần X 376.000 358.000
PH855 Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước lần X 1.029.000 1.003.000
PH856 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không lần X 392.000 383.000
RU41 Rửa dạ dày cấp cứu lần X 115.000 106.000
RU39 Rửa dạ dày sơ sinh lần X 115.000 106.000
RU42 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe lần X 176.000 172.000
SI122 Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da lần X 258.000 249.000
SI121 Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở lần X 258.000 249.000
SO54 Soi cổ tử cung lần X 60.700 58.900
SO52 Soi đáy mắt cấp cứu lần X 51.700 49.600
SO53 Soi đáy mắt cấp cứu tại giường lần X 51.700 49.600
SO50 Soi đáy mắt trực tiếp lần X 51.700 49.600
SO51 Soi góc tiền phòng lần X 51.700 49.600
TE59 Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý lần X 127.000 126.000
TE60 Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) lần X 375.000 370.000
TH53 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) lần X 177.000 174.000
TH49 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) lần X 132.000 129.000
TH156 Thay canuyn lần X 245.000 241.000
TH158 Thay canuyn mở khí quản lần X 245.000 241.000
TH159 Thông bàng quang lần X 88.700 85.400
TH157 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) lần X 126.000 121.000
TH161 Thụt tháo phân lần X 80.900 78.000
VA12 Vận động trị liệu hô hấp lần X 29.700 29.000
TH146 Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitorin lần   70.000 70.000
HU53 Hút thai dưới 12 tuần lần   0 80.000
LA103 Làm thuốc âm đạo lần   0 5.000
TR39 Triệt sản nữ lần   0 150.000
TR40 Triệt sản nam     0 100.000
TR42 Chích áp xe tuyến Bartholin lần X 817.000 783.000
DO134 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) lần X 980.000 927.000
HU54 Hút điều hòa kinh nguyệt lần   0 45.000
HU55 Hút thai có gây mê tĩnh mạch lần   200.000 200.000
NO142 Nội xoay thai lần X 1.398.000 1.380.000
NO143 Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung lần   0 25.000
PH867 Phục hồi chức năng xương chậu của phụ nữ sau khi sinh đẻ lần   0 10.000
TH163 Tháo dụng cụ tử cung khó lần   450.000 450.000
TH164 Thụ tinh trong ống nghiệm thường (IVF) lần   0 5.000.000
XO11 Xoa bóp vú và hút sữa kết hợp chạy tia điều trị viêm tắc lần   0 12.000
XO12 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo lần X 383.000 370.000
LA105 Lấy khối u tụ thành nang lần   0 1.800.000
LA106 Lấy vòng trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ lần   0 1.000.000
MO67 Mở thông vòi trứng hai bên lần   0 1.800.000
NA90 Nâng các núm vú tụt lần   0 1.000.000
NA91 Nâng vú bằng đặt các túi dịch     0 1.000.000
NO144 Nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai lần X 5.476.000 5.352.000
DA115 Đặt/tháo dụng cụ tử cung lần   0 161.000
HU56 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết lần X 200.000 191.000
FO04 Forceps lần X 930.000 877.000
SO55 Soi ối lần X 47.700 45.900
DI461 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... lần X 155.000 146.000
NA93 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ lần X 340.000 331.000
DO136 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên lần X 1.193.000 1.114.000
DA116 Đặt catheter động mạch lần X 542.000 533.000
PH871 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 lần X 1.139.000 1.108.000
TH165 Tháo lồng bằng bơm khí/nước lần X 133.000 124.000
KH306 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm lần X 176.000 172.000
HU57 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) lần X 10.800 10.000
CH421 Chọc ối điều trị đa ối lần X 710.000 681.000
HO25 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) lần X 551.000 533.000
HO26 Thở máy bằng xâm nhập ngày X 551.000 533.000
NA89 Nạo phá thai 3 tháng giữa lần   0 350.000
TH166 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] lần X 551.000 533.000
CH422 Chích rạch áp xe nhỏ lần X 182.000 173.000
NA92 Nạo phá thai bệnh lý/nạo thai khó lần   0 100.000
KH307 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn lần X 253.000 244.000
KH308 Khâu vòng cổ tử cung lần X 545.000 536.000
DA118 Đặt ống thông dạ dày lần X 88.700 85.400
NO146 Nội soi dạ dày cầm máu lần X 719.000 2.191.000
TH168 Thay băng vết mổ lần X 81.600 79.600
13. Gửi nơi khác        
PA04 PAP Smear (Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou) lần   322.000 322.000
DI465 Điện di hemoglobin lần   0 350.000
DO138 Đông máu toàn bộ lần   0 100.000
RO03 Roma test lần   0 800.000
AM12 AMH     0 700.000
CA345 CA 15.3 (Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ) lần   265.000 265.000
CA346 CA 19.9 (Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ)     265.000 265.000
CA347 CA 72.4 (Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ) lần   265.000 265.000
G601 G6PD-TSH-17OHP (Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]) lần   0 402.000
TH167 Thalassemia máu (Xét nghiệm xác định đột biến thalassemia - phát hiện đồng thời 21 đột biến alpha-thalassemia hoặc 22 đột biến β-thalassemia) lần   0 4.249.000
TI47 Tinh trùng đồ lần   0 300.000
E-01 E-Prep tầm soát ung thư tế bào cổ tử cung lần   0 550.000
PC03 PCR/lao, BK (Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động) lần   0 790.000
LE11 LE Cell lần   0 60.000
HB43 HBV-DNA định lượng (HBV đo tải lượng Real-time PCR) lần   0 650.000
HC14 HCV-b RNA định lượng lần   0 1.080.000
HC15 HCV genotype và định lượng lần   0 1.080.000
HP03 HPV genotype (HPV genotype PCR hệ thống tự động) lần   0 1.020.000
HS04 HSV 1,2 IgG lần   0 149.000
HS05 HSV 1,2 IgM lần   0 149.000
XE94 Xét nghiệm sàng lọc trước sinh NIPT lần   0 7.975.000
TA64 Tầm soát ung thư vú lần   0 7.975.000
DO137 Double Test lần   350.000 350.000
TR43 Triple Test lần   350.000 350.000
14. Hóa sinh máu        
DI429 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) lần X 28.900 28.600
DI371 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] lần X 28.900 28.600
DI348 Định lượng Acid Uric [Máu] lần X 21.400 21.200
DI350 Định lượng Albumin [Máu] lần X 21.400 21.200
DI431 Định lượng Axit Uric (niệu) lần X 16.000 15.900
BE05 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] lần X 85.800 84.800
DI454 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] lần X 21.400 21.200
DI356 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] lần X 21.400 21.200
DI354 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] lần X 21.400 21.200
DI433 Định lượng Canxi (niệu) lần X 24.500 24.300
DI455 Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) lần X 26.800 26.500
DI361 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần X 26.800 26.500
DI363 Định lượng Cortisol (máu) lần X 91.100 90.100
DI368 Định lượng Creatinin (máu) lần X 21.400 21.200
DI437 Định lượng Creatinin (niệu) lần X 16.000 15.900
DI367 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] lần X 53.600 53.000
DI364 Định lượng Cystatine C [Máu] lần X 85.800 84.800
DI373 Định lượng Estradiol [Máu] lần X 80.400 79.500
DI372 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] lần X 32.100 31.800
DI374 Định lượng Ferritin [Máu] lần X 80.400 79.500
DI423 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động lần X 102.000 100.000
DI422 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động lần X 102.000 100.000
DI421 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động lần X 56.000 56.000
DI420 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động lần X 56.000 56.000
DI376 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] lần X 64.300 63.600
DI377 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] lần X 64.300 63.600
DI428 Định lượng G6PD lần X 80.100 78.400
DI379 Định lượng Globulin [Máu] lần X 21.400 21.200
DI456 Định lượng Glucose (dịch chọc dò) lần X 12.800 12.700
DI450 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) lần X 12.800 12.700
DI439 Định lượng Glucose (niệu) lần X 13.800 13.700
DI378 Định lượng Glucose [Máu] lần X 21.400 21.200
DI381 Định lượng HbA1c [Máu] lần X 100.000 99.600
DI382 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần X 26.800 26.500
DI384 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] lần X 64.300 63.600
DI385 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] lần X 64.300 63.600
DI386 Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] lần X 64.300 63.600
DI389 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần X 26.800 26.500
DI388 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] lần X 80.400 79.500
DI457 Định lượng Protein (dịch chọc dò) lần X 21.400 21.200
DI451 Định lượng Protein (dịch não tủy) lần X 10.700 10.600
DI447 Định lượng Protein (niệu) lần X 13.800 13.700
DI394 Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần X 21.400 21.200
DI398 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] lần X 235.000 233.000
DI400 Định lượng Sắt [Máu] lần X 32.100 31.800
DI458 Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) lần X 26.800 26.500
DI410 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] lần X 26.800 26.500
DI413 Định lượng Troponin I [Máu] lần X 75.000 74.200
DI411 Định lượng Troponin T [Máu] lần X 75.000 74.200
DI412 Định lượng Troponin Ths [Máu] lần X 75.000 74.200
DI414 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] lần X 58.900 58.300
DI449 Định lượng Urê (niệu) lần X 16.000 15.900
DI416 Định lượng Urê máu [Máu] lần X 21.400 21.200
DO118 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần X 21.400 21.200
DO119 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần X 21.400 21.200
DO120 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] lần X 26.800 26.500
DO122 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] lần X 37.500 37.100
DO123 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] lần X 80.100 78.400
DO124 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] lần X 19.200 19.000
DO125 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] lần X 26.800 26.500
DO108 Đo lactat trong máu lần X 96.500 95.400
DO127 Đo tỷ trọng dịch chọc dò lần X 27.300 37.100
HB29 HBc IgM miễn dịch bán tự động lần X 111.000 109.000
HB30 HBc IgM miễn dịch tự động lần X 111.000 109.000
HB31 HBc total miễn dịch bán tự động lần X 70.800 69.000
HB32 HBc total miễn dịch tự động lần X 70.800 69.000
HB37 HBeAb miễn dịch bán tự động lần X 94.500 92.000
HB38 HBeAb miễn dịch tự động lần X 94.500 92.000
HB36 HBeAb test nhanh lần X 59.000 57.500
HB34 HBeAg miễn dịch bán tự động lần X 94.500 92.000
HB35 HBeAg miễn dịch tự động lần X 94.500 92.000
HB33 HBeAg test nhanh lần X 59.000 57.500
HB28 HBsAb định lượng lần X 114.000 112.000
HB27 HBsAb miễn dịch bán tự động lần X 70.800 69.000
HB23 HBsAg miễn dịch bán tự động lần X 73.900 72.000
HB24 HBsAg miễn dịch tự động lần X 73.900 72.000
HE08 Helicobacter pylori Ag test nhanh lần X 154.000 57.500
NE15 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi lần X 67.200 65.500
NG60 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) lần X 80.100 78.400
NG58 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) lần X 80.100 78.400
NG59 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) lần X 80.100 78.400
PH849 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) lần X 28.600 28.000
PH853 Phản ứng Pandy [dịch] lần X 8.400 8.400
PH854 Phản ứng Rivalta [dịch] lần X 8.400 8.400
PH848 Phát hiện kháng đông đường chung lần X 87.800 85.900
PH847 Phát hiện kháng đông ngoại sinh lần X 80.100 78.400
RI04 Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động lần X 118.000 115.000
SA22 Salmonella Widal lần X 176.000 172.000
ST43 Streptococcus pyogenes ASO lần X 41.200 40.200
TH149 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động lần X 62.900 61.600
TH148 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động lần X 62.900 61.600
TH150 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công lần X 54.800 53.700
TH152 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. lần X 40.000 39.200
TH151 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động lần X 40.000 39.200
TO21 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần X 27.300 37.100
TR38 Treponema pallidum test nhanh lần X 236.000 230.000
VI31 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) lần X 182.000 178.000
VI29 Vi khuẩn kháng thuốc định tính lần X 194.000 189.000
VI25 Vi khuẩn nhuộm soi lần X 67.200 65.500
VI28 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động lần X 294.000 294.000
VI37 Vibrio cholerae nhuộm soi lần X 67.200 65.500
VI40 Virus test nhanh lần X 236.000 230.000
XE86 Xét nghiệm Khí máu [Máu] lần X 214.000 212.000
DO139 Đo hoạt độ Amylase [Máu] lần X 21.400 21.200
XE95 Xét nghiệm Khí máu [Máu]( BVĐK TV)     214.000 214.000
15. Huyết học        
CO27 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) lần X 14.800 14.500
DI346 Điện di miễn dịch huyết thanh lần X 1.013.000 1.005.000
DI330 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) lần X 38.800 38.000
DI335 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) lần X 57.200 56.000
DI337 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương lần X 20.500 20.100
DI336 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu lần X 22.900 22.400
DI339 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương lần X 28.600 0
DI338 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu lần X 45.800 0
DI341 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) lần X 85.800 84.000
DI340 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) lần X 85.800 84.000
DI342 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) lần X 30.800 30.200
DI343 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) lần X 30.800 30.200
DI333 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) lần X 205.000 201.000
DI318 Định nhóm máu tại giường lần X 38.800 38.000
DI325 Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX lần X 229.000 224.000
DO113 Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác lần X 51.500 50.400
MA80 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) lần X 22.900 22.400
NG54 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) lần X 80.100 78.400
NG52 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) lần X 80.100 78.400
NG53 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) lần X 80.100 78.400
PH750 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) lần X 36.500 35.800
TH147 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm lần X 17.100 16.800
TH162 Thời gian máu chảy phương pháp Duke lần X 12.500 12.300
TI43 Tìm giun chỉ trong máu lần X 34.300 33.600
TI42 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) lần X 36.500 35.800
TI41 Tìm mảnh vỡ hồng cầu lần X 17.100 16.800
TO12 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) lần X 45.800 44.800
TO11 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) lần X 40.000 39.200
TO13 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) lần X 105.000 103.000
XE82 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) lần X 15.200 23.300
XE84 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) lần X 40.000 39.200
XE83 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) lần X 26.200 25.700
XE85 Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR lần X 860.000 850.000
SO33 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) lần X 34.300 33.600
XE90 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường   X 12.500 12.300
16. Miễn dịch        
CL08 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động lần X 296.000 290.000
CM09 CMV IgG miễn dịch tự động lần X 111.000 109.000
CM07 CMV IgM miễn dịch tự động lần X 129.000 126.000
CR09 Cryptosporidium test nhanh lần X 236.000 230.000
CY05 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động lần X 296.000 290.000
CY06 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động lần X 296.000 290.000
DE12 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động lần X 152.000 149.000
DE11 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động lần X 152.000 149.000
DE10 Dengue virus IgM/IgG test nhanh lần X 129.000 126.000
DE09 Dengue virus NS1Ag test nhanh lần X 129.000 126.000
EC01 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động lần X 296.000 290.000
EC02 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động lần X 296.000 290.000
EN03 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động lần X 296.000 290.000
HC12 HCV Ab miễn dịch tự động lần X 118.000 115.000
HI23 HIV Ab miễn dịch tự động lần X 105.000 103.000
HO24 Hồng cầu trong phân test nhanh lần X 64.900 63.200
HO23 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi lần X 37.800 36.800
PL07 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh lần X 236.000 230.000
RS02 RSV Ab miễn dịch bán tự động lần X 141.000 138.000
RU36 Rubella virus Avidity lần X 296.000 290.000
RU34 Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động lần X 118.000 115.000
RU35 Rubella virus IgG miễn dịch tự động lần X 118.000 115.000
RU32 Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động lần X 141.000 138.000
RU33 Rubella virus IgM miễn dịch tự động lần X 141.000 138.000
ST41 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động lần X 296.000 290.000
ST42 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động lần X 296.000 290.000
ST40 Strongyloides stercoralis(Giun lươn) ấu trùng soi tươi lần X 41.200 40.200
TO14 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động lần X 296.000 290.000
TO15 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động lần X 296.000 290.000
TO20 Toxoplasma Avidity lần X 250.000 245.000
TO18 Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động lần X 118.000 115.000
TO19 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động lần X 118.000 115.000
TO16 Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động lần X 118.000 115.000
TO17 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động lần X 118.000 115.000
17. Nước dịch        
XE89 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy   X 155.000 147.000
XE91 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công lần X 55.700 55.100
18. Vi sinh        
AN29 Anti-HIV (nhanh) lần   60.000 60.000
HB22 HBsAg test nhanh lần X 53.000 51.700
AN34 HCV Ab test nhanh lần X 53.000 51.700
TR30 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng lần X 86.100 83.900
19. Xét nghiệm đờm        
XE93 Xét nghiệm tìm BK (AFB) lần   0 25.000
20. Xét nghiệm khác        
CA273 Định lượng Calci toàn phần [Máu] lần X 12.800 12.700
KH278 Kháng sinh đồ lần   165.000 165.000
VI23 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường lần X 236.000 230.000
VI21 Vi nấm soi tươi lần X 41.200 40.200
VI22 Vi nấm test nhanh lần X 236.000 230.000
XE74 Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) lần   0 170.000
XE87 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết lần X 321.000 304.000
CE08 Cell bloc (khối tế bào)   X 230.000 220.000
LA107 Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung - âm đạo lần X 322.000 322.000

 

Mời thầu

......................

Số lượng truy cập

  • Đang truy cập: 11
  • Hôm nay: 30
  • Tháng hiện tại: 4496
  • Tổng lượt truy cập: 126543

Phòng

Khoa

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Hỏi: Người nhà bệnh nhân tên Giang dẫn vợi đến khám với lý do đau bụng sanh gọi báo chờ đợi lâu không thấy gọi vào khám đóng tiền.
Trả  lời: Sau khi xác minh, nữ hộ sinh có hướng dẫn bệnh nhân làm một số xét nghiệm cận lâm sàng, sau đó đến giờ khám, phòng khám có thăm khám và làm hồ sơ nhập viện kịp thời

BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TRÀ VINH
Địa chỉ: Ấp Bến Có, xã Nguyệt Hoá, huyện Châu Thành, tỉnh Trà Vinh
Điện thoại: 0294. 3849.229 - 0294.3849.456
Liên Hệ Chuyển Tuyến, Tư Vấn: Nhi- 0294 3849 567, Sản - 0294 3849 898

Email: bvsannhi@gmail.com  -  Website:bvsannhitravinh.com